crunch/krʌntʃ/verb
Động từ nhai hoặc cắn phát ra tiếng giòn, như ăn táo.
to chew or crush something noisily
She crunched on an apple while reading.
Cô ấy nhai táo rôm rốp trong khi đọc sách.
Câu thoại thật có chữ “crunch”
I like the crunch.
Tôi thích cái vị giòn.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV
This is our Crunch bar.
Đây là thanh Crunch của chúng tôi.
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV
It gives a really nice crunch.
Nó đem đến kết cấu giòn đẹp
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad - Tập 1 — chương trình TV