fast/fæst/adverb
Tính từ chỉ nhanh hoặc di chuyển với tốc độ cao.
moving quickly
He runs very fast.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Câu thoại thật có chữ “fast”
Or fast.
Cũng chẳng nhanh.
So fast!
Nhanh quá!
Car fast.
Xe nhanh.
Bing: Christmas Special — phim
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“nhanh” trong tiếng Anh là fast, quick /fæst/.
Trang này lấy ví dụ từ 757 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Tính từ chỉ nhanh hoặc di chuyển với tốc độ cao.
moving quickly
He runs very fast.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Câu thoại thật có chữ “fast”
Or fast.
Cũng chẳng nhanh.
So fast!
Nhanh quá!
Car fast.
Xe nhanh.
Bing: Christmas Special — phim
Tính từ chỉ nhanh hoặc mau lẹ.
moving or doing something fast
She gave a quick answer.
Cô ấy trả lời nhanh chóng.
Câu thoại thật có chữ “quick”
Quick, George.
Nhanh lên, George.
Quick--I'm sorry.
Nhanh--tôi xin lỗi.
Quick, get her.
Nhanh, bắt lấy nó.
The Time Tree | Short Film — phim
Danh từ chỉ nhánh cây hoặc chi nhánh của tổ chức.
a part of a tree that grows out from the trunk
The bird sat on a branch.
Con chim đậu trên cành cây.
Câu thoại thật có chữ “branch”
Is this branch dead?
Chi nhánh này có chết không?
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
Maybe if you branch out into politics.
Có khi được, nếu các cô lấn sân sang chính trị.
A Case of Honor (1989) — phim
And then the third branch is the noise/grunge rock.
Rồi nhánh thứ ba là noise rock với grunge.
Hype! — phim
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt