diary/ˈdaɪəri/noun
Danh từ chỉ nhật ký ghi chép hàng ngày.
a book where you write about your daily thoughts or events
She wrote in her diary every night.
Cô ấy viết nhật ký mỗi tối.
Câu thoại thật có chữ “diary”
It's a visual diary of my life.
Nó như kiểu một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về cuộc đời tôi.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
Walk in here and read a girl's diary?
Đi thẳng vào đây rồi đọc nhật ký của một con bé?
Diary, do you think that we'll be more than friends?
Nhật kí à, ngươi có nghĩ chúng ta sẽ còn hơn cả mức tình bạn không?
Britney Spears - Dear Diary — bài hát