Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

nhạt nhẽo” tiếng Anh là gì?

nhạt nhẽo” trong tiếng Anh là bland, insipid, vapid /blænd/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bland/blænd/adjective

Tính từ chỉ sự nhạt nhẽo, không hấp dẫn.

lacking strong flavor or excitement

The soup was too bland for my taste.

Món súp quá nhạt so với khẩu vị của tôi.

Câu thoại thật có chữ “bland

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

insipid/ɪnˈsɪpɪd/adjective

Tính từ chỉ sự nhạt nhẽo, thiếu thú vị.

lacking flavor or interest

The movie was visually stunning but had an insipid plot.

Bộ phim đẹp mắt nhưng cốt truyện nhạt nhẽo.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt