hop/hɑːp/verb
Động từ chỉ hành động nhảy lò cò hoặc di chuyển nhẹ.
to jump on one foot
The boy hopped across the yard.
Cậu bé nhảy lò cò qua sân.
Câu thoại thật có chữ “hop”
Okay, hop down.
Rồi, nhảy xuống đi cháu.
Country Remedy (2007) — phim
So, let's hop in.
Vì vậy, hãy nhảy vào.
My Simple Productivity System - Tập 1 — chương trình TV
Hop, two, three, four.
Nhảy, hai, ba, bốn.