see/siː/verb
Động từ chỉ hành động nhìn thấy hoặc quan sát.
to use your eyes to look at something
Did you see that movie?
Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
Câu thoại thật có chữ “see”
See? See that?
Thấy? Thấy chưa?
David Blaine - "David Blaine Live" & the Ice Pick Trick | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
See? See, and this one...
Thấy chưa? Nhìn đi, và cái này...
David Blaine - "David Blaine Live" & the Ice Pick Trick | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
I see... yeah, I see'.
Tôi hiểu ... vâng, tôi hiểu rồi '.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV