demand/dɪˈmænd/noun
Danh từ chỉ nhu cầu hoặc yêu cầu cấp bách.
a strong request or need for something
There is a high demand for skilled workers.
Có nhu cầu cao về lao động có tay nghề.
Câu thoại thật có chữ “demand”
But the demand keeps increasing.
Nhưng nhu cầu cứ tăng mãi.
Scheme Queens (2023) — phim
In fact there will always be a demand for shelter.
Trên thực tế, sẽ luôn có nhu cầu về nơi trú ẩn.
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
We demand to be sent home, we're being illegally Held.
Chúng tôi đòi được đưa về nhà, chúng tôi bị giam trái phép.
A Case of Honor (1989) — phim