internal/ˌɪnˈtɜːrnəl/adjective
Tính từ chỉ bên trong hoặc nội bộ.
inside something rather than outside
The company is dealing with internal issues.
Công ty đang giải quyết các vấn đề nội bộ.
Câu thoại thật có chữ “internal”
Guidance is internal.
Đã chuyển sang dẫn đường nội bộ.
Internal temperature is around 125, 126.
Nhiệt độ trong nồi khoảng tầm 125-126 độ F. (khoảng 52 độ C)
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Your son had extensive internal injuries.
Con trai ông bà bị tổn thương nội tạng rất nặng.
Crossed Over — phim