concatenate/kənˈkætəneɪt/verb
to link together in a series or chain
The programmer concatenated the strings into one sentence.
Lập trình viên đã nối các chuỗi thành một câu.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“nối chuỗi” trong tiếng Anh là concatenate /kənˈkætəneɪt/.
to link together in a series or chain
The programmer concatenated the strings into one sentence.
Lập trình viên đã nối các chuỗi thành một câu.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt