chatter/ˈtʃætər/verb
Động từ chỉ hành động nói chuyện liên tục.
to talk quickly about unimportant things
They chatted happily over coffee.
Họ tán gẫu vui vẻ bên tách cà phê.
Câu thoại thật có chữ “chatter”
Be careful, they chatter.
Cẩn thận đấy, chúng lập cập lắm.
NBC probably took out the chatter.
Chắc đài NBC đã cắt mất tiếng lập cập rồi.
CHEERING, LAUGHING AND CHATTER Again! Again! Oh, well done, Bing!
TIẾNG HOAN HÔ, CƯỜI VÀ TRÒ CHUYỆN. Nữa đi! Nữa đi! Ồ, giỏi lắm Bing!
Bing: Rainybow Special — phim