articulate/ɑːrˈtɪkjəleɪt/verb
Động từ chỉ hành động diễn đạt rõ ràng.
to express ideas or feelings clearly in words
She articulated her opinion with confidence.
Cô ấy diễn đạt ý kiến một cách tự tin.
Câu thoại thật có chữ “articulate”
So the person in question here is my host father. He was a really articulate charismatic guy
Vậy người trong câu hỏi ở đây là người bố chủ nhà. Ông ấy là một người rất lưu loát và quyến rũ
What I Learned Living With a Narcissist - Tập 1 — chương trình TV
articulate the things that I'm seeing
nói rõ những điều tôi đang thấy
Is Life Better in the USA or Europe? (An Honest Review) - Tập 1 — chương trình TV