halfway/ˌhæfˈweɪ/adverb
Trạng từ chỉ giữa chừng hoặc ở điểm giữa của một quá trình.
in the middle of a distance or process
We’re halfway through the project.
Chúng ta đang ở nửa chặng đường của dự án.
Câu thoại thật có chữ “halfway”
Where is the halfway point for this?
Đâu là điểm nửa cho việc này?
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV
Where is the halfway point for this?
Đâu là điểm giữa cho việc này?
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
He's probably halfway to the moon by now.
Giờ này chắc hắn đi được nửa đường lên mặt trăng rồi.
Hopscotch (1980) — phim