knot/nɑːt/noun
Danh từ chỉ nút thắt hoặc động từ buộc dây thành nút.
a fastening made by tying
He tied a knot in the rope.
Anh ấy buộc một nút thắt trên dây.
Câu thoại thật có chữ “knot”
And fasten it with a knot.
Và buộc chặt nó bằng một nút thắt.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Big knot right behind your ear.
Nút thắt to ngay sau tai mày.
Rio Diablo (1993) — phim
I think I tied the knot a bit too good.
Chắc tôi buộc nút hơi chặt quá.
Ruby | Irish Short Film — phim