sick/sɪk/adjective
Tính từ chỉ ốm hoặc không khỏe mạnh.
not feeling well or healthy
She stayed home because she was sick.
Cô ấy ở nhà vì bị ốm.
Câu thoại thật có chữ “sick”
That's sick!
Ngầu vậy!
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
You're sick.
Cô ốm rồi.
Parks and Recreation — Leslie nhất định không đi viện — phim
You sick?
Anh ốm à?
Country Remedy (2007) — phim