steady/ˈsted.i/adjective
Tính từ chỉ ổn định hoặc vững chắc.
firm, regular, and not changing suddenly
She kept a steady pace during the race.
Cô ấy giữ nhịp độ ổn định trong suốt cuộc đua.
Câu thoại thật có chữ “steady”
That's it. Steady!
Đúng rồi.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Ready, steady, go!
Chuẩn bị, sẵn sàng, xuất phát!
Nice. Hold it steady.
Hay lắm. Giữ cho vững.