Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

phá sản” tiếng Anh là gì?

phá sản” trong tiếng Anh là bankrupt, bankruptcy /ˈbæŋkrəpt/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bankrupt/ˈbæŋkrəpt/adjective

Tính từ chỉ trạng thái không còn khả năng chi trả.

unable to pay debts

The company went bankrupt after the crisis.

Công ty bị phá sản sau cuộc khủng hoảng.

Câu thoại thật có chữ “bankrupt

  • I'LL SHOOT UP YOU AND YOUR BANKRUPT-ASS COMPANY.'

    Không tôi sẽ bắn cô và cái công ty vỡ nợ của cô.'

    Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1chương trình TV

  • If a single trader goes bankrupt, that's not a big deal, but when leverage is widely used

    Nếu một cá nhân giao dịch phá sản, đó không phải là vấn đề lớn, nhưng khi đòn bẩy được sử dụng rộng rãi.

    5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1chương trình TV

  • - by the ponderous pine. - "This business is bankrupt!"

    - cây thông đồ sộ ấy. - "Việc làm ăn này phá sản rồi!"

    Noël Noëlphim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt