bankrupt/ˈbæŋkrəpt/adjective
Tính từ chỉ trạng thái không còn khả năng chi trả.
unable to pay debts
The company went bankrupt after the crisis.
Công ty bị phá sản sau cuộc khủng hoảng.
Câu thoại thật có chữ “bankrupt”
I'LL SHOOT UP YOU AND YOUR BANKRUPT-ASS COMPANY.'
Không tôi sẽ bắn cô và cái công ty vỡ nợ của cô.'
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
If a single trader goes bankrupt, that's not a big deal, but when leverage is widely used
Nếu một cá nhân giao dịch phá sản, đó không phải là vấn đề lớn, nhưng khi đòn bẩy được sử dụng rộng rãi.
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
- by the ponderous pine. - "This business is bankrupt!"
- cây thông đồ sộ ấy. - "Việc làm ăn này phá sản rồi!"
Noël Noël — phim