reflect/rɪˈflekt/verb
Động từ chỉ phản ánh hoặc suy ngẫm.
to show an image or to express something
The mirror reflects the light.
Gương phản chiếu ánh sáng.
Câu thoại thật có chữ “reflect”
So self-reflect, first step.
Vì vậy, hãy tự phản ánh, đó là bước đầu tiên.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
First pillar is to self-reflect.
Bí mật đầu tiên là tự soi chiếu bản thân.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
How would that reflect on my leadership?
Nó sẽ phản ánh thế nào về năng lực lãnh đạo của tôi?