Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

phản ánh” tiếng Anh là gì?

phản ánh” trong tiếng Anh là reflect, reflection /rɪˈflekt/.

Trang này lấy ví dụ từ 97 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reflect/rɪˈflekt/verb

Động từ chỉ phản ánh hoặc suy ngẫm.

to show an image or to express something

The mirror reflects the light.

Gương phản chiếu ánh sáng.

Câu thoại thật có chữ “reflect

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

reflection/rɪˈflekʃən/noun

Danh từ chỉ sự phản chiếu hoặc suy nghĩ.

an image in a mirror or water; serious thought

She saw her reflection in the water.

Cô ấy nhìn thấy hình phản chiếu của mình trong nước.

Câu thoại thật có chữ “reflection

  • Reflection disruption.

    Nhiễu loạn phản chiếu.

    SEECHERS | Sci-Fi Short Filmphim

  • Reflection type: Aeon. 24 hours.

    Loại phản chiếu: Aeon. Độ trễ thời gian: 24 giờ.

    SEECHERS | Sci-Fi Short Filmphim

  • When will my reflection show who I am inside?

    Khi nào tôi sẽ để hình ảnh phản chiếu của mình biểu lộ con người thật của tôi bên trong đây?

    Christina Aguilera - Reflectionbài hát

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt