feedback/ˈfiːdbæk/noun
Danh từ chỉ ý kiến phản hồi hoặc nhận xét về công việc.
information or opinions about something for improvement
I received useful feedback on my report.
Tôi đã nhận được phản hồi hữu ích về bài báo cáo.
Câu thoại thật có chữ “feedback”
They're learning from feedback.
Họ đang học hỏi từ phản hồi.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV
Your feedback is important to us.
Ý kiến của quý khách rất quan trọng với chúng tôi.
So feedback obviously is how we learn.
Vì vậy, thông tin phản hồi rõ ràng là cách chúng ta học hỏi.
How to Learn Anything FASTER - Tập 1 — chương trình TV