reward/rɪˈwɔːrd/noun
Danh từ chỉ phần thưởng hoặc lợi ích nhận được.
something given in return for effort or service
She got a reward for helping others.
Cô ấy nhận được phần thưởng vì giúp đỡ người khác.
Câu thoại thật có chữ “reward”
No remains...no reward.
Không có xác... thì không có tiền thưởng.
Rio Diablo (1993) — phim
Making a friend was a special reward.
Kết bạn với một người là một giải thưởng đặc biệt.
What makes you special- - Mariana Atencio - TEDxUniversityofNevada - Tập 1 — chương trình TV
I didn't notice the reward going on.
Tôi chẳng để ý là đang có chiến tranh.