legal/ˈliːɡəl/adjective
Tính từ chỉ hợp pháp hoặc thuộc pháp luật.
allowed by the law
He is facing legal problems.
Anh ấy đang đối mặt với các vấn đề pháp lý.
Câu thoại thật có chữ “legal”
Is this legal?
Điều này có hợp pháp không?
I Filled My Brother’s House With Slime & Bought Him A New One - Tập 1 — chương trình TV
Is that bell legal?
Cái chuông đó có hợp lệ không đấy?
Bruno (2000) — phim
Well, we was married legal!
Bọn tôi cưới hợp pháp đấy chứ!
The Dollmaker (1984) — phim