charge/tʃɑːrdʒ/verb
Động từ chỉ hành động tính phí hoặc phụ trách.
to ask for money for a service or product
They charge $10 for delivery.
Họ tính 10 đô la cho việc giao hàng.
Câu thoại thật có chữ “charge”
Take charge?
Phụ trách à?
Alligator (1980) — phim
No charge, darryl.
Không mất tiền đâu, Darryl.
Country Remedy (2007) — phim
What's the charge?
Tội gì?
Deadly Target (1994) — phim