below/bɪˈloʊ/preposition
Giới từ chỉ vị trí ở dưới hoặc thấp hơn.
in a lower position
The temperature dropped below zero.
Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ.
Câu thoại thật có chữ “below”
And look below.
Và nhìn bên dưới.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
Comment down below.
Hãy bình luận xuống bên dưới.
How to Change Your Life in 5 Minutes a Day - Tập 1 — chương trình TV
Comment down below.
Bình luận xuống bên dưới.
on healing & the power of perspective - Tập 1 — chương trình TV