Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

phía trên” tiếng Anh là gì?

phía trên” trong tiếng Anh là above, upper /əˈbʌv/.

Trang này lấy ví dụ từ 339 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

above/əˈbʌv/preposition

Giới từ chỉ vị trí cao hơn hoặc vượt qua về số lượng, chất lượng.

at a higher level or position

The plane flew above the clouds.

Máy bay bay phía trên những đám mây.

Câu thoại thật có chữ “above

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary

upper/ˈʌp.ər/adjective

Tính từ chỉ phía trên hoặc cao hơn.

located above something else

He lives in the upper floor.

Anh ấy sống ở tầng trên.

Câu thoại thật có chữ “upper

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt