above/əˈbʌv/preposition
Giới từ chỉ vị trí cao hơn hoặc vượt qua về số lượng, chất lượng.
at a higher level or position
The plane flew above the clouds.
Máy bay bay phía trên những đám mây.
Câu thoại thật có chữ “above”
Way above the clouds?
Cao tít trên mây luôn ấy?
Move, above your head.
Đi, giơ quá đầu.
Steal — Bị bắt làm con tin — phim
There's a camera above me.
Có một máy ảnh phía trên tôi.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV