ahead/əˈhed/adverb
Trạng từ chỉ phía trước hoặc sớm hơn dự kiến.
in front or in the future
There is a long road ahead.
Có một con đường dài phía trước.
Câu thoại thật có chữ “ahead”
Or ahead.
Hoặc ở phía trước.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
Go ahead.
Cứ việc.
Check Please | Short Film — phim
Go ahead.
Đi đi.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim