annoying/əˈnɔɪɪŋ/adjective
Tính từ chỉ sự khó chịu, phiền phức.
making someone feel slightly angry or bothered
The noise from the construction was really annoying.
Tiếng ồn từ công trường thật sự khó chịu.
Câu thoại thật có chữ “annoying”
So annoying.
Phiền phức lắm.
They're so annoying.
Họ phiền quá đi.
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
It's annoying, Alvin!
Khó chịu lắm, Alvin!
Swinging with the Finkels — phim