cartoon/kɑːrˈtuːn/noun
Danh từ chỉ phim hoạt hình hoặc tranh biếm họa.
a funny drawing or a TV show with animated characters
The kids watched their favorite cartoon after dinner.
Bọn trẻ xem phim hoạt hình yêu thích sau bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “cartoon”
You're a cartoon!
Anh là nhân vật hoạt hình!
Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo — phim
I'm a cartoon.
Anh là nhân vật hoạt hình.
Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo — phim
I'm a cartoon. Whee!
Tôi là phim hoạt hình. Hoan hô!