common/ˈkɑːmən/adjective
Tính từ chỉ phổ biến hoặc thường thấy trong xã hội.
happening often or shared by many
It's common to feel nervous before an exam.
Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều phổ biến.
Câu thoại thật có chữ “common”
Apparently that's common?
Nghe nói chuyện đó cũng thường gặp?
It's common knowledge.
Ai chả biết.
Is that common?
Chuyện đó có thường không?
Murder In The Mirror (2000) — phim