dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/noun
Danh từ chỉ phòng ăn hoặc nơi ăn uống.
a room where meals are eaten
We have dinner in the dining room.
Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn.
Câu thoại thật có chữ “dining room”
My pristine dining room is covered in pig shrapnel!
Cái phòng ăn tinh tươm của tôi phủ đầy mảnh lợn văng!
Bob The Butler (2005) — phim
We just got to the dining room, and it is absolutely beautiful.
Tụi mình vừa tới phòng ăn, và nó thật sự rất tuyệt vời luôn
Halong Bay: Bucket List or Tourist Trap? Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Mark is taking Peppa and George away from the stairs and into the dining room.
Mark đang chở Peppa và George ra xa cầu thang và vào phòng ăn.