hyperbolic/ˌhaɪpərˈbɑːlɪk/adjective
Tính từ chỉ sự phóng đại, khoa trương.
exaggerated or overstated
His hyperbolic stories are hard to believe.
Những câu chuyện phóng đại của anh ấy khó tin.
Câu thoại thật có chữ “hyperbolic”
There's another even more complex term called picoeconomics, which talks about this hyperbolic
Có một thuật ngữ thậm chí còn phức tạp hơn gọi là kinh tế học pico, nói về hiện tượng hyperbol này.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV