lab/læb/noun
Danh từ chỉ phòng thí nghiệm nơi tiến hành nghiên cứu hoặc thử nghiệm.
a laboratory
She works in a lab researching new drugs.
Cô ấy làm việc trong phòng thí nghiệm nghiên cứu thuốc mới.
Câu thoại thật có chữ “lab”
I'll locate the lab.
Tôi sẽ tìm phòng thí nghiệm.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
It might be lab equipment.
Có thể là thiết bị phòng thí nghiệm.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
But lab doesn't think so.
Nhưng phòng thí nghiệm không nghĩ thế.
Firepower (1993) — phim