zoom/zuːm/verb
Động từ chỉ hành động phóng to để xem chi tiết.
to move quickly or to make something appear larger
You can zoom in to see more detail.
Bạn có thể thu phóng để xem chi tiết hơn.
Câu thoại thật có chữ “zoom”
Literally, don't even zoom I can't.
Theo nghĩa đen, tôi thậm chí không zoom được.
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
It's gonna be a live Zoom event.
Đây sẽ là một sự kiện Zoom trực tiếp.
how to believe in yourself (even if no one else does) - Tập 1 — chương trình TV
We'll need the zoom for this, Frank.
Cảnh này mình cần ống kính zoom, Frank ạ.