ladies/ˈleɪdiz/noun
Danh từ chỉ các quý cô hoặc phụ nữ trong nhóm.
plural form of lady; women in general
The ladies at the event wore beautiful dresses.
Các quý cô trong sự kiện mặc những chiếc váy đẹp.
Câu thoại thật có chữ “ladies”
Ladies and gentleman.
Thưa quý ông quý bà.
Dave Chappelle Pulls Off An Impossible Punchline | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV
But, listen ladies.
Nhưng, nghe nhé các quý cô.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
We're grown-up ladies.
Chúng ta là những quý cô trưởng thành.
How To Look Elegant At Home - Tập 1 — chương trình TV