pint/paɪnt/noun
Danh từ chỉ đơn vị đo lường chất lỏng, khoảng 0,47 lít.
a unit of liquid volume
I ordered a pint of beer at the pub.
Tôi gọi một vại bia ở quán rượu.
Câu thoại thật có chữ “pint”
He vomited a pint of blood this morning.
Sáng nay cậu ta nôn ra nửa lít máu.
If you go in now, they'll serve you a half a pint, eh.
Nếu bạn vào bây giờ, họ sẽ phục vụ cho bạn nửa pint, nhé.
West England - Tập 1 — chương trình TV
Can I get um... two Becks, one Guinness and a pint of Carling, please?
Cho tôi... hai chai Becks, một Guinness và một vại Carling nhé?
Do Not Do This in an English Pub — bài học