pound/paʊnd/noun
Danh từ chỉ đơn vị cân nặng hoặc tiền tệ.
the basic unit of money in the UK; a unit of weight
The apples cost two pounds.
Táo có giá hai bảng.
Câu thoại thật có chữ “pound”
Pound, boom.
Đập, bùm.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
Six pound.
Sáu cân.
The Dollmaker (1984) — phim
We got six-pound blocks.
Chúng tôi có khối sáu pound.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV