banana/bəˈnænə/noun
Danh từ chỉ quả chuối hoặc cây chuối.
a yellow fruit
I eat a banana for breakfast
Tôi ăn chuối vào bữa sáng
Câu thoại thật có chữ “banana”
Banana, my friend.
Chuối nhé, bạn tôi
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
And a banana.
Và một quả chuối.
Banana trifle! Lunch.
Bánh chuối! Ăn trưa.
Bing: Christmas Special — phim