overnight/ˌoʊvərˈnaɪt/adverb
Tính từ chỉ việc xảy ra nhanh chóng hoặc kéo dài qua một đêm.
happening during the night or very quickly
She became famous overnight.
Cô ấy nổi tiếng chỉ sau một đêm.
Câu thoại thật có chữ “overnight”
We'll keep you here overnight.
Chúng tôi sẽ giữ cô lại qua đêm.
Murder In The Mirror (2000) — phim
You may not see drastic improvement overnight.
Bạn có thể không thấy sự cải thiện mạnh mẽ chỉ sau một đêm.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
Wrap it up, and let it sit overnight.
Bọc lại và để qua đêm.
Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken? - Tập 1 — chương trình TV