mango/ˈmæŋɡoʊ/noun
Danh từ chỉ loại quả nhiệt đới ngọt, mọng.
a sweet tropical fruit with orange flesh and green or yellow skin
I love eating ripe mangoes in summer.
Tôi thích ăn xoài chín vào mùa hè.
Câu thoại thật có chữ “mango”
I love mango.
Tôi yêu xoài.
Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Oh, thank you, Gilly! Mango ice cream!
Ồ, cảm ơn Gilly! Kem xoài!
Bing: Christmas Special — phim
I'm doing cut up pieces of mango and pineapple.
Tôi đang cắt miếng xoài và dứa.
Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV