cafeteria/ˌkæfɪˈtɪriə/noun
Danh từ chỉ nơi phục vụ bữa ăn trong trường.
a restaurant where people serve themselves or get served at a counter
We had pizza in the school cafeteria.
Chúng tôi ăn pizza trong nhà ăn tự phục vụ của trường.
Câu thoại thật có chữ “cafeteria”
Brawling in the cafeteria, both of them.
Đánh nhau trong căng tin, cả hai đứa.
Prom Night — phim
And what's wonderful is that the first floor cafeteria area is open to the public.
Và điều tuyệt vời là nhà ăn ở tầng một cũng mở cửa cho mọi người.
Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo - Tập 1 — chương trình TV
- Oh, this cafeteria's ginormous.
Ồ, quán ăn tự phục vụ này thật hoành tráng.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV