clothes/kloʊðz/noun
Danh từ chỉ quần áo hoặc trang phục mặc hàng ngày.
the things you wear to cover your body
She bought new clothes for the party.
Cô ấy đã mua quần áo mới cho bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “clothes”
There's more clothes.
Còn nhiều quần áo nữa.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV
I've worn fancy clothes.
Tôi đã mặc quần áo sang trọng.
Dressing like Millionaires in Poverty - The Dandies of Congo - Tập 1 — chương trình TV
Her clothes, a lot...
Quần áo của nó, nhiều lắm...
Flower — phim