Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

quần áo” tiếng Anh là gì?

quần áo” trong tiếng Anh là clothes, clothing, apparel /kloʊðz/.

Trang này lấy ví dụ từ 360 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

clothes/kloʊðz/noun

Danh từ chỉ quần áo hoặc trang phục mặc hàng ngày.

the things you wear to cover your body

She bought new clothes for the party.

Cô ấy đã mua quần áo mới cho bữa tiệc.

Câu thoại thật có chữ “clothes

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

clothing/ˈkloʊðɪŋ/noun

Danh từ chỉ quần áo hoặc các loại trang phục.

clothes, especially of a particular type

Warm clothing is necessary in the mountains.

Trang phục ấm áp là cần thiết ở vùng núi.

Câu thoại thật có chữ “clothing

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

apparel/əˈpærəl/noun

Danh từ chỉ quần áo hoặc trang phục.

clothing, especially formal or commercial use

The store sells athletic apparel.

Cửa hàng bán trang phục thể thao.

Câu thoại thật có chữ “apparel

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt