bar/bɑːr/noun
Danh từ chỉ quán bar hoặc nơi phục vụ đồ uống.
a place where alcoholic drinks are served
We met at the bar near the station.
Chúng tôi gặp nhau ở quán bar gần nhà ga.
Câu thoại thật có chữ “bar”
Go to fearless bar.com/quest.
Truy cập trang web Fearless bar.com/quest.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
What's a salad bar?
Quầy salad là gì?
This is our Crunch bar.
Đây là thanh Crunch của chúng tôi.
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV