advertising/ˈædvərtaɪzɪŋ/noun
Danh từ chỉ hoạt động quảng cáo hoặc tiếp thị sản phẩm.
the activity of telling people about a product to encourage them to buy it
The company spent a lot on online advertising.
Công ty đã chi nhiều cho quảng cáo trực tuyến.
Câu thoại thật có chữ “advertising”
Free advertising, right?
Quảng cáo miễn phí mà, đúng không?
Murder In The Mirror (2000) — phim
You advertising your lot in life?
Đang quảng cáo số phận của mình đấy à?
Red Dirt Rising (2010) — phim
Crisco continued to ramp up their advertising, and in 1916, Crisco sales had reached 60,000,000 lbs.
Crisco tiếp tục tăng cường quảng cáo và vào năm 1916, doanh số bán hàng của Crisco đã đạt 60.000.000 lbs.
The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic - Tập 1 — chương trình TV