Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

quảng cáo” tiếng Anh là gì?

quảng cáo” trong tiếng Anh là advertising, advertise, tout /ˈædvərtaɪzɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

advertising/ˈædvərtaɪzɪŋ/noun

Danh từ chỉ hoạt động quảng cáo hoặc tiếp thị sản phẩm.

the activity of telling people about a product to encourage them to buy it

The company spent a lot on online advertising.

Công ty đã chi nhiều cho quảng cáo trực tuyến.

Câu thoại thật có chữ “advertising

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

advertise/ˈædvərtaɪz/verb

to make something known so people will buy or use it

We advertise our products online.

Chúng tôi quảng cáo sản phẩm của mình trực tuyến.

Câu thoại thật có chữ “advertise

  • When you can't afford half the shit they advertise

    Khi bạn không thể chi trả nổi một nửa những gì họ quảng cáo

    Katy Perry - Fingerprintsbài hát

  • money in 1911 to advertise crisco and it became popular immediately.

    để quảng cáo cho crisco và nó đã trở nên nổi tiếng ngay lập tức.

    The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic - Tập 1chương trình TV

  • because they don't feel the need to share a sigma mail does not advertise their accomplishments

    vì họ không cảm thấy cần phải chia sẻ, sigma mail không quảng cáo thành tích của họ

    10 Signs You’re a Sigma Male - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức

tout/taʊt/verb

Động từ quảng bá hoặc ca ngợi điều gì một cách nhiệt tình.

to praise or promote

They tout this place as the best restaurant in town.

Họ quảng bá nơi này là nhà hàng ngon nhất thị trấn.

Câu thoại thật có chữ “tout

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt