Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

quang phổ” tiếng Anh là gì?

quang phổ” trong tiếng Anh là spectrum /ˈspektrəm/.

Trang này lấy ví dụ từ 14 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

spectrum/ˈspektrəm/noun

Danh từ chỉ dải hoặc phạm vi rộng của cái gì.

a range of different things, usually related

The project includes people from across the political spectrum.

Dự án bao gồm những người từ khắp các thành phần chính trị.

Câu thoại thật có chữ “spectrum

  • But I think if we ever do, they'll be part of that spectrum.

    Nhưng tôi nghĩ nếu chúng ta làm vậy, chúng sẽ là một phần của quang phổ đó.

    Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1chương trình TV

  • A shift toward blue on the spectrum meant the star was moving closer to the earth.

    Màu xanh dương trên quang phổ có nghĩa ngôi sao ở gần trái đất.

    100 Greatest Discoveriesphim

  • Hubble found when he measured the distance of the galaxy, its spectrum almost always was shifting to the red.

    Hubble nhận thấy, khi ông đo khoảng cách của thiên hà, quang phổ của nó luôn hiển thị màu đỏ.

    100 Greatest Discoveriesphim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt