spin/spɪn/verb
Động từ chỉ hành động xoay tròn hoặc quay nhanh.
to turn around quickly
The wheel began to spin fast.
Bánh xe bắt đầu quay nhanh.
Câu thoại thật có chữ “spin”
Spin under control.
Đã kiểm soát được vòng xoay.
Not no like half spin.
Không giống như quay một nửa.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
SHOUTING: Maybe too much spin! WOOF!
HÉT LÊN: Có khi mạnh quá! GÂU!
Hey Duggee: The Spooky Badge — phim