Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

quỹ hưu trí” tiếng Anh là gì?

quỹ hưu trí” trong tiếng Anh là retirement fund /riˈtaɪərmənt fʌnd/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

retirement fund/riˈtaɪərmənt fʌnd/noun

Danh từ chỉ quỹ hưu trí hoặc quỹ nghỉ hưu.

money saved to provide income during retirement

She contributes 10% of her income to her retirement fund.

Cô ấy đóng góp 10% thu nhập vào quỹ hưu trí.

Câu thoại thật có chữ “retirement fund

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng