trash/træʃ/noun
Danh từ chỉ rác hoặc đồ bỏ đi.
waste material; things that are no longer useful
Please throw the trash in the bin.
Vui lòng bỏ rác vào thùng.
Câu thoại thật có chữ “trash”
Knocking over trash cans.
Những cú va chạm hơn cả rác rưởi.
Ke$ha - Take It Off — bài hát
It's trash, get away.
Là rác đấy, đi ra đi.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV
Trash truck's a block away.
Xe rác cách đây một dãy nhà rồi.