very/ˈveri/adverb
Trạng từ chỉ mức độ cao hoặc rất nhiều.
to a high degree
She is very kind.
Cô ấy rất tốt bụng.
Câu thoại thật có chữ “very”
Very, very good.
Rất rất ngon
Da Lat is Our FAVORITE City?! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Very, very sorry.
Rất, rất tiếc.
Bruno (2000) — phim
Thank you very much!
Cám ơn em nhiều lắm!
Westlife - Thank You (Westlife) — bài hát