vegetable/ˈvedʒ.tə.bəl/noun
Danh từ chỉ rau củ hoặc thực vật ăn được.
a plant or part of a plant used as food
I eat fresh vegetables every day.
Tôi ăn rau tươi mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “vegetable”
Vegetable tastes like sad.
Rau củ có vị như nỗi buồn vậy
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Chocolate cake isn't a vegetable.
Bánh sô cô la đâu phải rau.
Make sure you use a vegetable oil.
Dùng dầu ăn.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV