groan/ɡroʊn/verb
Động từ chỉ hành động rên rỉ, than vãn.
to make a deep sound showing pain or unhappiness
He groaned when he saw the long line.
Anh ấy rên rỉ khi thấy hàng dài.
Câu thoại thật có chữ “groan”
(men groan)
(đàn ông rên rỉ)
I Ate The World’s Largest Slice Of Pizza - Tập 1 — chương trình TV
(pained groan)
(đau đớn rên rỉ)
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
(Holladay and Shaun groan)
(Holladay và Shaun rên rỉ)
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV