axe/æks/noun
a tool for chopping
He used an axe to chop firewood.
Anh ấy dùng rìu để chặt củi.
Câu thoại thật có chữ “axe”
I have this amazing new axe.
Anh có cây rìu mới này.
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV
Tip number one is to sharpen the axe.
Mẹo số một là mài rìu.
How to Learn Anything FASTER - Tập 1 — chương trình TV
Better yet a pick-axe killer, isn't that right?
Mà hay hơn nữa là kẻ giết người bằng cuốc chim, đúng không?
Crossed Over — phim