whip/wɪp/verb
Động từ chỉ hành động đánh bằng roi.
a strip of leather used for hitting; also a verb meaning to hit or move quickly
The jockey whipped the horse to go faster.
Tay đua ngựa quất roi để ngựa chạy nhanh hơn.
Câu thoại thật có chữ “whip”
Whip me again?
Hạ tôi lần nữa á?
Red Dirt Rising (2010) — phim
It's time to whip!
Đã đến lúc đánh bông!
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Whip it through the glass, whoa.
Đánh mạnh qua lớp kính, wow.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV